1
/
of
1
time slot options
time slot options - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary oyo 888 slot
time slot options - TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary oyo 888 slot
Regular price
VND5384.68 IDR
Regular price
Sale price
VND5384.68 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
time slot options: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. TIME SLOT | significado en inglés - Cambridge Dictionary.
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.
TIME SLOT | significado en inglés - Cambridge Dictionary
TIME SLOT Significado, definición, qué es TIME SLOT: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Aprender más.

